Hội chứng Patau, còn gọi là tam nhiễm sắc thể 13 (trisomy 13), là một rối loạn di truyền hiếm gặp và nghiêm trọng, xảy ra khi một em bé có thêm một bản sao của nhiễm sắc thể số 13 trong mỗi tế bào của cơ thể. Đây là một trong ba hội chứng tam nhiễm sắc thể sống sót được sau khi sinh, bên cạnh hội chứng Down (trisomy 21) và hội chứng Edwards (trisomy 18).
Nguyên nhân của hội chứng Patau
Hội chứng Patau xảy ra do sai sót trong quá trình phân bào ở giai đoạn sớm của phát triển phôi thai. Thay vì có hai bản sao nhiễm sắc thể số 13 (một từ cha, một từ mẹ), trẻ bị Patau có tới ba bản sao, gây ra nhiều bất thường trong cấu trúc và chức năng của các cơ quan.
Có ba dạng chính của hội chứng Patau:
-
Trisomy 13 toàn phần: Hầu hết các tế bào đều có ba bản sao nhiễm sắc thể 13. Đây là dạng phổ biến nhất và cũng nặng nhất.
-
Trisomy 13 khảm: Chỉ một số tế bào có thêm nhiễm sắc thể 13, mức độ ảnh hưởng có thể nhẹ hơn.
-
Trisomy 13 chuyển đoạn: Một phần hoặc toàn bộ nhiễm sắc thể 13 được gắn vào một nhiễm sắc thể khác. Dạng này đôi khi có thể di truyền từ bố hoặc mẹ.
Tuổi mẹ cao là một yếu tố nguy cơ, nhưng trong nhiều trường hợp, hội chứng Patau xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên, không do di truyền.
Dấu hiệu và triệu chứng

Trẻ mắc hội chứng Patau thường có nhiều dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, bao gồm:
-
Dị tật não (thiểu não, não không phân chia đầy đủ – holoprosencephaly)
-
Dị tật tim bẩm sinh
-
Hở môi – vòm miệng
-
Dị dạng mắt (mắt nhỏ, mắt ở khoảng cách bất thường)
-
Dị tật ở tay chân (thừa ngón, gót chân vẹo)
-
Trí tuệ và phát triển vận động chậm nghiêm trọng
Nhiều trẻ sơ sinh mắc hội chứng này không sống quá vài ngày hoặc vài tuần sau sinh, do các bất thường nghiêm trọng ở nhiều cơ quan.
Chẩn đoán hội chứng Patau
Hội chứng Patau có thể được phát hiện trước sinh hoặc sau sinh:
1. Trước sinh:
-
Xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn (NIPT): Kiểm tra ADN của thai nhi trong máu mẹ để phát hiện nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể.
-
Siêu âm thai: Có thể phát hiện các dấu hiệu gợi ý bất thường hình thái.
-
Chẩn đoán di truyền xâm lấn như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau: Phân tích nhiễm sắc thể của thai nhi để xác định chính xác.
2. Sau sinh:
-
Bác sĩ đánh giá lâm sàng và chỉ định xét nghiệm nhiễm sắc thể (karyotype) để khẳng định chẩn đoán.
Điều trị và tiên lượng
Hiện nay không có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn hội chứng Patau. Việc chăm sóc chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế tích cực:
-
Phẫu thuật chỉnh sửa dị tật nếu phù hợp
-
Điều trị các vấn đề tim mạch, hô hấp, tiêu hóa
-
Hỗ trợ hô hấp, dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ
Tiên lượng của trẻ bị Patau thường rất xấu. Theo thống kê, hơn 90% trẻ không sống qua năm đầu tiên, đặc biệt với dạng tam nhiễm toàn phần. Tuy nhiên, một số ít trẻ (đặc biệt là dạng khảm hoặc chuyển đoạn) có thể sống lâu hơn và đạt được một số mốc phát triển nhất định.
Hội chứng Patau là một rối loạn di truyền nặng, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể trẻ. Việc sàng lọc và chẩn đoán trước sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và tư vấn di truyền cho gia đình. Nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch sinh con, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn đầy đủ về các xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán di truyền phù hợp.
