Vì sao trẻ sinh mổ, sinh non, sinh đôi… nên chọn sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh?

Trẻ sinh mổ, sinh non hay sinh đôi đều thuộc nhóm trẻ “đặc biệt” – có nhiều rủi ro sức khỏe ngay trong những ngày đầu đời. Thực hiện sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh được xem là lựa chọn bao phủ toàn diện nhất hiện nay, nhờ khả năng phát hiện tới 68 bệnh, trong đó có 60 bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh rất khó nhận biết bằng mắt thường.

Tại Việt Nam, tỷ lệ sinh mổ và sinh non những năm gần đây ngày càng tăng. Nhiều cha mẹ tin rằng trẻ chào đời khỏe, hồng hào, khóc to là “không sao cả”. Tuy nhiên, y học cho thấy nhóm trẻ sinh mổ – sinh non – sinh đôi có nguy cơ cao gặp bệnh chuyển hóa bẩm sinh, thiếu men, rối loạn nội tiết,… thậm chí có trẻ diễn tiến nặng chỉ trong vài ngày đầu.

Điều đáng nói: 90% các bệnh trong gói 68 bệnh không biểu hiện triệu chứng ngay khi sinh, nhưng có thể gây tổn thương não, tim, gan hoặc tử vong nếu không được phát hiện sớm. Dưới đây là lý do nhóm trẻ đặc biệt này cần sàng lọc kỹ hơn so với trẻ sinh thường đủ tháng.

  1. Vì sao từng nhóm trẻ sinh mổ, sinh non, sinh đôi cần được sàng lọc gói 68 bệnh?

1.1 Trẻ sinh mổ – nguy cơ rối loạn chuyển hóa cao hơn so với sinh thường

Nghiên cứu cho thấy trẻ sinh mổ phải đối mặt với nhiều thay đổi đột ngột do:

– Chưa tiếp xúc “vi khuẩn có lợi” từ đường sinh dục mẹ

Việc thiếu nền tảng hệ vi sinh này ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa – hấp thu – chuyển hóa trong những ngày đầu.

– Không trải qua cơn co tử cung và hormone stress tự nhiên

Ở sinh thường, hormone này giúp trẻ khởi động hệ hô hấp, ổn định đường huyết, thích nghi với môi trường mới. Trẻ sinh mổ không có “cú huých” này nên dễ bị hạ đường huyết, rối loạn thân nhiệt, bú chậm, là điều kiện thuận lợi cho các bệnh chuyển hóa khởi phát.

– Các triệu chứng dễ bị nhầm lẫn

Trẻ sinh mổ hay gặp phải các triệu chứng dễ bị nhầm lẫn như: Vàng da sinh lý kéo dài, ngủ nhiều, bú yếu. Đây cũng là dấu hiệu của các bệnh như G6PD, CAH, rối loạn axit béo, rối loạn axit amin… khiến bác sĩ khó phân biệt nếu không làm SLSS mở rộng.

1.2. Trẻ sinh non – cơ quan chưa hoàn thiện, nguy cơ cao nhất

Sinh non là yếu tố nguy cơ nổi bật của bệnh chuyển hóa vì:

– Gan, tuyến giáp, tuyến thượng thận hoạt động chưa đầy đủ

Hầu hết bệnh trong panel 68 bệnh liên quan đến chuyển hóa tại gan, chức năng nội tiết và hệ enzyme. Trẻ sinh non thường dễ hạ đường huyết, dễ vàng da kéo dài, không ổn định thân nhiệt và có nguy cơ suy gan, rối loạn chuyển hóa chất béo Tất cả những biểu hiện này đều trùng khớp với các bệnh rối loạn chuyển hóa hiếm gặp, và có thể gây nhầm lẫn.

– Dễ gặp rối loạn axit amin và axit hữu cơ

60 bệnh MS/MS chủ yếu thuộc 3 nhóm chính: Rối loạn chuyển hóa axit amin, rối loạn axit hữu cơ và rối loạn acid béo. Đây là nhóm bệnh bùng phát mạnh ở trẻ sinh non vì cơ thể chưa có đủ men để xử lý sản phẩm chuyển hóa.

– Triệu chứng bệnh dễ bị hiểu nhầm là “do sinh non”

Trẻ sinh non thường bú kém, xanh xao, dễ ngừng thở, lừ đừ, trong khi nhiều bệnh MS/MS cũng bắt đầu bằng những triệu chứng tương tự, nên dễ bị chẩn đoán muộn nếu cha mẹ không cho trẻ sinh non thực hiện sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh đúng thời điểm.

1.3. Trẻ sinh đôi/sinh đa thai – nguy cơ rối loạn di truyền và chuyển hóa cao hơn

Nhiều nghiên cứu ghi nhận trẻ sinh đôi/sinh đa thai có tỷ lệ bất thường bẩm sinh cao hơn do:

– Chênh lệch dinh dưỡng trong thai kỳ

Hai thai dùng chung nguồn chất dinh dưỡng khiến một bé có thể bị thiếu hụt enzyme, rối loạn hấp thu và chậm hoàn thiện các hệ cơ quan trong cơ thể.

– Nguy cơ di truyền giống nhau (đối với cặp song sinh cùng trứng)

Nếu một bé có rối loạn men hoặc chuyển hóa → bé còn lại khả năng rất lớn cũng mắc.

– Các biến chứng thai kỳ đặc trưng

Song thai có thể gặp phải một số biến chứng đặc trưng như: Hội chứng truyền máu song thai, suy dinh dưỡng bào thai, nguy cơ sinh non cao. Những yếu tố này làm tăng khả năng mắc bệnh chuyển hóa bẩm sinh. Sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh giúp tầm soát đồng nhất, tránh bỏ sót ở một trong hai bé.

  1. Dịch vụ sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh bao gồm những gì?

Sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh là gói xét nghiệm toàn diện nhất hiện nay, tập trung vào việc phát hiện rối loạn nội tiết – chuyển hóa – di truyền thường gặp ở trẻ sơ sinh. Gói này được thiết kế để nhận diện sớm những bệnh nguy hiểm nhưng không có triệu chứng trong những ngày đầu đời, giúp trẻ được can thiệp kịp thời, tránh biến chứng nặng hoặc di chứng vĩnh viễn.

Toàn bộ gói 68 bệnh gồm hai phần chính:

2.1. Xét nghiệm 8 bệnh cơ bản

Đây là các bệnh thường gặp, mức độ nguy hiểm cao, được Bộ Y tế khuyến cáo phải tầm soát ngay sau sinh. Bao gồm:

– Thiếu men G6PD – gây tan máu cấp, vàng da nặng

– Suy giáp bẩm sinh (CH) – ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát triển trí tuệ

– Tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) – rối loạn nội tiết, nguy cơ mất muối, truỵ mạch

– Galactosemia (TGAL) – trẻ không chuyển hóa được đường galactose, nguy cơ suy gan

– Phenylketon niệu (PKU) – rối loạn chuyển hóa acid amin, gây tổn thương não nếu không điều trị

– T4 (thyroxine) bất thường – phát hiện rối loạn chức năng tuyến giáp dưới các dạng khác nhau

– GALT (thiếu men Galactose-1-phosphate uridylyltransferase) – thể nặng của rối loạn galactose

– Thiếu men Biotinidase (BIOT) – gây co giật, phát ban da, chậm phát triển nếu không bổ sung biotin

Đây là nhóm bệnh có phác đồ điều trị rõ ràng, hiệu quả cao nếu phát hiện sớm.

2.2. Xét nghiệm 60 bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh bằng MS/MS

Phần chính của gói 68 bệnh là xét nghiệm 60 bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh sử dụng công nghệ MS/MS (khối phổ kép). Đây là kỹ thuật hiện đại nhất hiện nay, cho phép đo hàng trăm chỉ số từ một giọt máu gót chân, giúp phát hiện:

– Rối loạn acid amin: PKU, MSUD, Citrullinemia, Homocystinuria…

– Rối loạn acid hữu cơ: Methylmalonic acidemia, Propionic acidemia…

– Rối loạn oxy hóa acid béo: MCAD, VLCAD, LCHAD… Nhóm bệnh này đặc biệt nguy hiểm vì có thể gây đột tử, nhất là ở trẻ sinh non hoặc sinh đa thai.

– Rối loạn chu trình ure, gây tích tụ amoniac trong máu, dẫn đến hôn mê nếu không phát hiện kịp thời.

– Rối loạn chuyển hóa Carnitine, làm giảm khả năng tạo năng lượng, khiến trẻ mệt lả, suy tim, giảm trương lực cơ.

Kỹ thuật MS/MS giúp phát hiện sớm từ 48–72 giờ sau sinh với độ chính xác cao và có thể phát hiện được các bệnh không có triệu chứng ban đầu nhưng bùng phát nhanh và nặng.

  1. Vì sao nhóm trẻ nguy cơ cao nên chọn sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh thay vì gói 65 bệnh?

Nhiều ba mẹ thắc mắc: Sàng lọc sơ sinh gói 65 bệnh khác gì gói 68 bệnh? Vì sao nên chọn sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh?

Bảng so sánh chi tiết gói sàng lọc sơ sinh 65 bệnh và 68 bệnh

Tiêu chí Gói 65 bệnh Gói 68 bệnh
Tổng số bệnh sàng lọc 65 bệnh 68 bệnh
Công nghệ xét nghiệm chính Khối phổ kép MS/MS Khối phổ kép MS/MS
Bệnh cơ bản 5 bệnh: G6PD, CH (Suy giáp), CAH (Tăng sản thượng thận), TGAL (Galactose), PKU (Phenylketon niệu) 8 bệnh: G6PD, CH, CAH, TGAL, PKU + T4 bất thường, GALT, BIOT (Thiếu biotinidase)
Bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh (MS/MS) 60 bệnh 60 bệnh
Phạm vi MS/MS Tập trung vào các nhóm:
– Rối loạn acid amin
– Rối loạn axit hữu cơ
– Rối loạn acid béo
Tương tự gói 65 nhưng mở rộng thêm 3 bệnh hiếm hoặc các bệnh chuyển hóa quan trọng
Độ bao phủ bệnh chuyển hóa hiếm gặp Cao Cao hơn
Khả năng phát hiện bệnh tiến triển nhanh (trong 48–72h) Đạt chuẩn Tối ưu hơn
Mức độ phù hợp cho trẻ sinh mổ – sinh non – sinh đôi Phù hợp Phù hợp nhất, được khuyến nghị vì phạm vi phát hiện rộng hơn
Tỉ lệ cần lấy lại mẫu Cao hơn so với 68 bệnh trong nhóm sinh non Thấp hơn
Ưu điểm nổi bật – Bao gồm đầy đủ 60 bệnh MS/MS
– Giá tiết kiệm hơn
– Bao gồm đủ 8 bệnh cơ bản theo chuẩn quốc tế và 60 bệnh MS/MS
– Tăng phát hiện bệnh hiếm- An toàn nhất cho trẻ nhóm nguy cơ
Nhược điểm – Thiếu 3 bệnh so với gói 68 bệnh
– Chưa bao phủ đủ nhóm bệnh nội tiết, men
– Chi phí cao hơn

– Cần cơ sở đủ năng lực để phân tích panel mở rộng

Đối tượng nên chọn – Bé đủ tháng, khỏe mạnh

– Gia đình muốn tối ưu chi phí

– Trẻ sinh mổ

– Trẻ sinh non

– Trẻ sinh đôi/đa thai

– Gia đình có tiền sử bệnh di truyền
– Mẹ có bệnh lý thai kỳ (tiểu đường, TSG…)

Kết luận:

– Điểm giống nhau giữa sàng lọc sơ sinh gói 65 bệnh và sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh:

+ Đều sàng lọc được 5 bệnh cơ bản.

+ Đều sàng lọc MS/MS.

+ Đều dùng công nghệ phân tích hiện đại, độ chính xác cao.

– Điểm khác biệt:

Gói 68 bệnh bổ sung 3 bệnh chuyển hóa quan trọng hoặc panel MS/MS mở rộng, tùy từng trung tâm. Những bệnh này thường là bệnh hiếm, nhưng tiến triển cực nhanh, đặc biệt ở trẻ sinh mổ – sinh non.

– Lý do nên chọn thực hiện sàng lọc sơ sinh gói 68 cho nhóm trẻ nguy cơ cao:

+ Panel lớn, ít bỏ sót bệnh hiếm.

+ Phát hiện sâu hơn nhóm bệnh acid béo – nhóm thường nặng ở trẻ sinh non.

+ Giảm nguy cơ phải lấy mẫu lại hoặc xét nghiệm bổ sung.

  1. Lợi ích thiết thực khi trẻ sinh mổ, sinh non, sinh đôi làm gói 68 bệnh

4.1. Phát hiện bệnh trong “khung giờ vàng” 48-72 giờ sau sinh

Nhiều bệnh tiến triển nhanh chỉ trong 3 ngày đầu như: Co giật, ngưng tim, suy gan, hôn mê, thậm chí tử vong. Việc sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh giúp phát hiện ngay trước khi bệnh bùng phát.

4.2. Giảm nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn

Nhóm bệnh như PKU, MSUD, CAH… nếu không điều trị sớm có thể gây chậm phát triển trí tuệ.

4.3. Phân biệt rõ “bệnh lý” và “sinh lý”

Ở trẻ sinh non/mổ, các biểu hiện rất mơ hồ khiến nhiều cha mẹ nhầm lẫn giữa việc đó là biểu hiện sinh lý hay là bệnh lý như: Bú kém, vàng da, lừ đừ, nôn, khó thở nhẹ. Việc thực hiện sàng lọc sơ sinh ngay trong những giờ vàng sẽ giúp loại trừ các rối loạn chuyển hóa nguy hiểm khi triệu chứng chưa rõ ràng.

  1. Xây dựng phác đồ chăm sóc – dinh dưỡng chuẩn xác

Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ điều chỉnh về chế độ ăn bao gồm lựa chọn loại sữa phù hợp, hay hạn chế đạm/acid béo, hay bổ sung vitamin/men và theo dõi chỉ số chuyển hóa. Việc này đặc biệt quan trọng với trẻ sinh non.

  1. Quy trình sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh cho trẻ sinh mổ/sinh non

5.1. Tư vấn trước sàng lọc – Bác sĩ giải thích thêm về yếu tố nguy cơ

Đối với trẻ sinh mổ / sinh non, bác sĩ sẽ tư vấn kỹ hơn về:

– Vì sao nhóm trẻ này dễ gặp rối loạn chuyển hóa.

– Những bệnh cần đặc biệt lưu ý (rối loạn oxy hóa acid béo, CAH, thiếu G6PD…).

– Khả năng phải lấy mẫu bổ sung nếu các chỉ số ban đầu chưa ổn định.

– Cách theo dõi bé sau khi lấy mẫu.

5.2. Thời điểm lấy mẫu – Điều chỉnh phù hợp theo từng nhóm trẻ

– Đối với trẻ sinh mổ: Thường được lấy mẫu sau 24-48 giờ sau sinh, khi bé bắt đầu bú tốt và quá trình trao đổi chất ổn định dần.Nếu bé chậm bú/ảnh hưởng bởi thuốc gây mê, có thể lùi thời điểm để đảm bảo tính chính xác các chỉ số hormon và chuyển hóa.

– Đối với trẻ sinh non (dưới 37 tuần): Mốc lấy mẫu ≥ 48-72 giờ sau sinh để tránh kết quả sai lệch do gan, thận, enzym chưa trưởng thành. Một số trường hợp cần lấy lặp lại lần 2 sau 1-2 tuần (theo khuyến cáo quốc tế). Với trẻ sinh ra có trọng lượng nhỏ hơn 1500g hoặc nằm NICU thường có quy trình riêng, bác sĩ sẽ theo dõi thêm đường huyết, hô hấp trước khi lấy mẫu.

5.3. Lấy mẫu máu gót chân

Quy trình giống trẻ bình thường nhưng kỹ thuật cần chuẩn hơn:

– Nhân viên y tế làm ấm gót chân để giúp máu lưu thông.

– Sử dụng kim lấy máu vô khuẩn và lấy 3-5 giọt máu vào giấy thấm quy chuẩn.

– Với trẻ non tháng da mỏng, lực chích phải nhẹ hơn để tránh bầm hoặc rách da.

– Mẫu phải được thấm hoàn toàn, không loang – không nhòe để đảm bảo phân tích MS/MS chính xác.

5.4. Xử lý và phân tích mẫu – MS/MS + 8 bệnh cơ bản

Mẫu máu được chuyển về phòng xét nghiệm để thực hiện xét nghiệm, phân tích kết quả.

5.5. Trả kết quả – phân tích theo ngưỡng riêng cho trẻ sinh non

Kết quả được phân tích theo ngưỡng tham chiếu riêng, vì giá trị bình thường của trẻ sinh non khác với trẻ đủ tháng. Một số chỉ số như TSH, T4, 17-OHP, acylcarnitine… được đánh giá theo tuần tuổi thai. Bác sĩ sẽ giải thích rõ chỉ số nào cao/thấp do đặc thù sinh non, chỉ số nào cần theo dõi lại.

5.6. Lấy lại mẫu nếu cần – thường gặp ở trẻ sinh non

Khoảng 10–15% trẻ sinh non có thể cần lấy mẫu lại lần 2 nếu: Kết quả lần 1 nằm vùng nghi ngờ (borderline), trẻ có can thiệp y tế (thở máy, truyền máu, dùng steroid…), lấy mẫu quá sớm hoặc bé chưa bú tốt. Việc lấy lại mẫu là bình thường, giúp tăng độ chính xác và tránh bỏ sót bệnh.

  1. Những đối tượng khác cũng nên ưu tiên gói 68 bệnh

Ngoài các nhóm trẻ sinh mổ, sinh non, sinh đôi/đa thai, những nhóm sau cũng nên chọn sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh:

– Mẹ bị tiểu đường thai kỳ

– Thai chậm phát triển trong tử cung

– Gia đình có người mắc bệnh chuyển hóa

– Trẻ vàng da kéo dài bất thường

– Trẻ bị hạ đường huyết sớm

– Mẹ sinh con ở độ tuổi trên 35 tuổi

Những trường hợp này đều tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.

  1. Thực hiện sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh ở đâu uy tín?

Khi cha mẹ quyết định thực hiện sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh, yếu tố quan trọng nhất chính là độ tin cậy của đơn vị xét nghiệm. Đây là xét nghiệm chuyên sâu về di truyền – chuyển hóa – nội tiết, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại, quy trình chuẩn hóa quốc tế và đội ngũ bác sĩ có chuyên môn cao.

Trong số các đơn vị đang triển khai gói sàng lọc mở rộng hiện nay, Viện Công nghệ DNA là địa chỉ được nhiều phụ huynh tin tưởng lựa chọn nhờ những ưu điểm nổi bật:

– Công nghệ phân tích tiên tiến

Viện ứng dụng hệ thống khối phổ kép MS/MS và các nền tảng giải trình tự gen – sinh học phân tử hiện đại, đảm bảo kết quả chính xác và ổn định cho cả trẻ sinh đủ tháng lẫn trẻ sinh non/sinh mổ.

– Bác sĩ di truyền tư vấn trực tiếp

Thay vì nhận tư vấn từ nhân viên tổng đài, phụ huynh được giải thích kết quả và hướng dẫn theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa Di truyền – Nội tiết Nhi, giúp hiểu rõ tình trạng của bé và cách xử lý khi có chỉ số bất thường.

– Quy trình sàng lọc chuẩn hóa – an toàn

Kỹ thuật lấy mẫu được tối ưu cho từng nhóm trẻ, đặc biệt là trẻ sinh non, sinh mổ, đảm bảo vừa nhẹ nhàng vừa chính xác.

– Lưu trữ kết quả lâu dài, tra cứu dễ dàng

Hồ sơ xét nghiệm được lưu trữ bảo mật, giúp cha mẹ có thể tra cứu bất cứ lúc nào, thuận tiện cho việc theo dõi sức khỏe của bé trong nhiều năm tiếp theo.

Trẻ sinh mổ, sinh non, sinh đôi… là nhóm trẻ có nhiều yếu tố rủi ro khiến bệnh bẩm sinh và rối loạn chuyển hóa dễ xuất hiện – khó nhận biết – tiến triển nhanh. Chính vì vậy, thực hiện sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh mang lại sự bảo vệ toàn diện nhất trong những ngày đầu đời. Gói xét nghiệm này không chỉ giúp phát hiện bệnh sớm, can thiệp hiệu quả mà còn giúp ba mẹ chăm sóc bé đúng cách, tránh nhập viện bất ngờ hoặc biến chứng nặng.

Để được tư vấn, lựa chọn và thực hiện sàng lọc sơ sinh gói 68 bệnh, quý phụ huynh có thể liên hệ tới:

Viện Công nghệ DNA

Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà New Skyline, KĐT Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội

Website: https://viencongnghedna.com.vn/

Hotline: 1900 886 814

Fanpage: https://www.facebook.com/viencongnghedna

Tin tức liên quan

Di truyền màu da từ bố hay mẹ? Vì sao anh chị em ruột có màu da khác nhau?

Trong cùng một gia đình, có người con sở hữu làn da trắng giống mẹ, người khác lại có làn da ngăm giống bố. Thậm chí, một số trẻ có màu da sáng hoặc sẫm hơn cả bố mẹ. Điều này khiến nhiều người thắc mắc: Màu da của con di truyền từ bố hay mẹ? Vì sao anh chị...

Xem chi tiết
RỤNG TÓC DO DI TRUYỀN: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÂN BIỆT

Rụng tóc do di truyền là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến tóc thưa dần, đặc biệt ở vùng trán và đỉnh đầu. Khi trong gia đình có người bị hói, nhiều người lo lắng liệu mình có gặp tình trạng tương tự hay không. Tuy nhiên, không phải cứ bố mẹ bị hói thì con chắc chắn...

Xem chi tiết
Mẫu xét nghiệm ADN: Các loại mẫu và cách lấy và lưu ý quan trọng

Mẫu xét nghiệm ADN là gì và vì sao quan trọng? Mẫu xét nghiệm ADN là phần vật liệu sinh học chứa ADN của một người, được thu thập để phân tích huyết thống, bệnh di truyền hoặc nguy cơ sức khỏe. Chất lượng của mẫu quyết định phần lớn độ tin cậy của kết quả, vì dù máy móc...

Xem chi tiết
ĐỘNG KINH CÓ DI TRUYỀN KHÔNG? PHÂN BIỆT BỆNH DO GEN VÀ BỆNH ĐƯỢC THỪA HƯỞNG

Động kinh có thể liên quan đến yếu tố di truyền, nhưng không phải trường hợp nào cũng được truyền từ cha mẹ sang con. Một biến đổi gen có thể được thừa hưởng, mới xuất hiện ở người bệnh hoặc chỉ làm tăng khuynh hướng mắc bệnh khi kết hợp với những yếu tố khác. Vì vậy, muốn đánh...

Xem chi tiết
phone
zalo
mesenger
backtop